hunting ground

hunting ground

The family set up their gear at the edge of a new hunting ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực săn bắn: "hunting ground" chỉ một khu vực địa cụ thể, nơi các loài động vật hoang dã bị săn bắt hợp pháp hoặc bất hợp pháp.
    • Nơi nhiều cơ hội: Theo nghĩa bóng, "hunting ground" một nơi hoặc môi trường nhiều cơ hội để đạt được mục tiêu, thường trong kinh doanh, việc làm, hoặc tìm kiếm tài năng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:
    • The forest is a popular hunting ground for deer. (Khu rừng một khu vực săn bắn phổ biến cho hươu.)
  • Nghĩa bóng:
    • The city is a fertile hunting ground for young professionals looking for jobs. (Thành phố một nơi nhiều cơ hội cho các chuyên gia trẻ tìm việc làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a happy hunting ground": một nơi lý tưởng để tìm kiếm thứ đó.

    • The internet is a happy hunting ground for bargain hunters. (Internet một nơi lý tưởng cho những người săn hàng giảm giá.)
  • "to turn something into a hunting ground": biến một nơi nào đó thành nơi săn lùng (thường mang nghĩa tiêu cực).

    • The new policy turned the park into a hunting ground for poachers. (Chính sách mới đã biến công viên thành khu vực săn bắn cho những kẻ săn trộm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hunting (danh từ): hành động săn bắn.
    • Hunting is a traditional sport in many countries. (Săn bắn một môn thể thao truyền thốngnhiều quốc gia.)
  • Ground (danh từ): mặt đất, khu vực.
    • The ground is covered with snow. (Mặt đất phủ đầy tuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Game reserve: khu bảo tồn thú săn (nghĩa đen).
  • Goldmine: mỏ vàng (nghĩa bóng, chỉ nơi nhiều cơ hội hoặc lợi nhuận).
    • The tech industry is a goldmine for investors. (Ngành công nghệ mỏ vàng cho các nhà đầu .)
  • Hotspot: điểm nóng (nơi nhiều hoạt động hoặc cơ hội).
    • This café is a hotspot for freelancers. (Quán cà phê này điểm nóng cho dân làm việc tự do.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hunt down: săn lùng, truy tìm.
    • The police hunted down the criminal. (Cảnh sát đã săn lùng tên tội phạm.)
  • Hunt for: tìm kiếm.
    • She is hunting for a new apartment. ( ấy đang tìm kiếm một căn hộ mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Fair game: mục tiêu hợp pháp (thường dùng trong săn bắn hoặc chỉ trích).
    • Politicians are fair game for satirists. (Các chính trị gia mục tiêu hợp pháp cho các nhà châm biếm.)
  • Poacher turned gamekeeper: kẻ săn trộm trở thành người bảo vệ (ám chỉ người từng vi phạm nay lại bảo vệ quy tắc).
    • He went from being a hacker to a cybersecurity expert—a poacher turned gamekeeper. (Anh ta từ một hacker trở thành chuyên gia an ninh mạngmột kẻ săn trộm trở thành người bảo vệ.)